安慰劑

ān wèi jì an úy tề

Hán Việt: an úy tề · Pinyin: ān wèi jì

Tổng quan

giả dược

Cấu tạo: (an) + (úy) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả dược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医学上指不含任何药理成分的制剂或剂型,主要用于安抚病人,配合治疗;比喻没有实质内容而能够产生抚慰作用,使人安适的方法、措施。

Eng

  • CC-CEDICT placebo
  • Cihui placebo