安打
an đả
Hán Việt: an đả · Pinyin: ān dǎ
Tổng quan
cú đánh ăn điểm (bóng chày)
Nghĩa
Việt
- Cihui cú đánh ăn điểm (bóng chày)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動中指打擊者能在擊球後,安全上壘,又能防止其他跑壘員被殺。
Eng
- CC-CEDICT base hit (baseball)
- Cihui base hit (baseball)
ja
- JMdict safe hit