安期枣 an kì tảo Hán Việt: an kì tảo Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 期 (kì) + 枣 (tảo)Hán Việtan kì tảoCấu tạo安 + 期 + 枣 · an + kì + tảo nghĩa thành phần: an + kì + tảo