安业

an nghiệp

Hán Việt: an nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安居樂業。《元史.卷二九.泰定帝本紀一》:「但凡軍馬人民的不揀甚麼勾當裡,遵守正道行來的上頭,數年之間,百姓安業。」