安檢
an kiểm
Hán Việt: an kiểm · Pinyin: ān jiǎn
Tổng quan
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查) | tiến hành kiểm tra an ninh
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查) | tiến hành kiểm tra an ninh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安全检查:旅客登机前要经过~。
Eng
- CC-CEDICT security check (abbr. for 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])|to do a security check
- Cihui security check (abbr. for 安全檢查|安全检查); to do a security check