安济坊 an tể phường Hán Việt: an tể phường Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 济 (tể) + 坊 (phường)Hán Việtan tể phườngCấu tạo安 + 济 + 坊 · an + tể + phường nghĩa thành phần: an + tể + phường