安特 ān tè · an đặc Hán Việt: an đặc · Pinyin: ān tè Tổng quan Ant Cấu tạo: 安 (an) + 特 (đặc)Pinyinān tèHán Việtan đặcCấu tạo安 + 特 · an + đặc nghĩa thành phần: an + đặc Nghĩa ViệtCihui Ant