安琦 ān qí · an kì Hán Việt: an kì · Pinyin: ān qí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 琦 (kì)Pinyinān qíHán Việtan kìCấu tạo安 + 琦 · an + kì nghĩa thành phần: an + kì