安睡
an thụy
Hán Việt: an thụy · Pinyin: ān shuì
Tổng quan
ngủ yên
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ yên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 休息、睡覺。《文明小史》第一五回:「兄弟三個在艙裡談了一回,各自安睡,耳旁邊只聽得呼呼的風嚮,汩汩的水嚮,不知不覺,盡入黑酣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安静地睡觉;安歇:夜深了,人们都已~。
Eng
- Cihui 安睡 nshuì* v. sleep well