安神劑 an thần tề Hán Việt: an thần tề Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 神 (thần) + 劑 (tề)Hán Việtan thần tềCấu tạo安 + 神 + 劑 · an + thần + tề nghĩa thành phần: an + thần + tề Nghĩa EngCihui 安神劑 nshénjì n. <med.> sedative; tranquilizer M:¹⁴fù/¹fù/¹piàn