安禪 an thiện Hán Việt: an thiện Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 禪 (thiện)Hán Việtan thiệnCấu tạo安 + 禪 · an + thiện nghĩa thành phần: an + thiện Nghĩa EngCihui 安禪 nchán <Budd.> v. reach peace and calm through meditation ◆n. contemplative state (of the School of Dhyana, Zen)