安胡 an hồ Hán Việt: an hồ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 胡 (hồ)Hán Việtan hồCấu tạo安 + 胡 · an + hồ nghĩa thành phần: an + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 菰菜的果實。參見「菰菜」條。