安藤
an đằng
Hán Việt: an đằng · Pinyin: ān téng
Tổng quan
Andō (họ người Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui Andō (họ người Nhật)
Eng
- CC-CEDICT Andō (Japanese surname)
- Cihui Andō (Japanese surname)
Hán Việt: an đằng · Pinyin: ān téng
Andō (họ người Nhật)