安裝機器

an trang ky khí

Hán Việt: an trang ky khí

Tổng quan

Lắp ráp máy móc

Cấu tạo: 安 (an) + 装 (trang) + 机 (ky) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lắp ráp máy móc

Từ liên quan

Gần nghĩa

安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的