机器人的

ki khí nhân đích

Hán Việt: ki khí nhân đích

Tổng quan

như người máy; cứng nhắc, máy móc

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc về robot

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi robotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 机器人学 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言 · 人的胃 · 人的脚