安裝能力 an trang năng lực Hán Việt: an trang năng lực Tổng quan trạng thái cương Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtan trang năng lựcCấu tạo安 + 裝 + 能 + 力 · an + trang + năng + lực nghĩa thành phần: an + trang + năng + lực Nghĩa ViệtCihui trạng thái cương