安谷 an cốc Hán Việt: an cốc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 谷 (cốc)Hán Việtan cốcCấu tạo安 + 谷 · an + cốc nghĩa thành phần: an + cốc Nghĩa EngCihui 安穀 ngǔ v.p. can take food without vomiting (of a patient)