安貼 an thiếp Hán Việt: an thiếp Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 貼 (thiếp)Hán Việtan thiếpCấu tạo安 + 貼 · an + thiếp nghĩa thành phần: an + thiếp Nghĩa EngCihui 安貼 ntiē a.t. become subdued; calm down ◆s.v. properly (arranged)