安贓 an tang Hán Việt: an tang Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 贓 (tang)Hán Việtan tangCấu tạo安 + 贓 · an + tang nghĩa thành phần: an + tang Nghĩa EngCihui 安贓 nzāng v.o. plant stolen goods on sb.