安車召 ān chē zhào · an xa triệu Hán Việt: an xa triệu · Pinyin: ān chē zhào Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 車 (xa) + 召 (triệu)Pinyinān chē zhàoHán Việtan xa triệuCấu tạo安 + 車 + 召 · an + xa + triệu nghĩa thành phần: an + xa + triệu