安车骨 an xa cốt Hán Việt: an xa cốt Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 车 (xa) + 骨 (cốt)Hán Việtan xa cốtCấu tạo安 + 车 + 骨 · an + xa + cốt nghĩa thành phần: an + xa + cốt