安辑 an tập Hán Việt: an tập Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 辑 (tập)Hán Việtan tậpCấu tạo安 + 辑 · an + tập nghĩa thành phần: an + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安定和睦。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「消救災眚,安輯黎元。」《儒林外史》第八回:「務在安輯,與民休息。」