安舆 an dư Hán Việt: an dư Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 舆 (dư)Hán Việtan dưCấu tạo安 + 舆 · an + dư nghĩa thành phần: an + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安車。《新唐書.卷一八二.趙隱傳》:「懿宗誕日,宴慈恩寺,隱侍母以安輿臨觀。」後多用為迎養老親之詞。