安軸 an trục Hán Việt: an trục Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 軸 (trục)Hán Việtan trụcCấu tạo安 + 軸 · an + trục nghĩa thành phần: an + trục Nghĩa EngCihui 安軸 nzhóu v.o. <art> attach the knobs to the roller (of scrolls)