安邊 ān biān · an biên Hán Việt: an biên · Pinyin: ān biān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 邊 (biên)Pinyinān biānHán Việtan biênCấu tạo安 + 邊 · an + biên nghĩa thành phần: an + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定边境。Tân Hoa Tự Điển 1.安定边境。EngCihui 安邊 nbiān v.p. pacify the border area