安邱 ān qiū · an khâu Hán Việt: an khâu · Pinyin: ān qiū Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 邱 (khâu)Pinyinān qiūHán Việtan khâuCấu tạo安 + 邱 · an + khâu nghĩa thành phần: an + khâu