安陵

an lăng

Hán Việt: an lăng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (lăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。戰國時魏屬地,在今河南省鄢陵縣西北。 2.複姓。