安集 an tập Hán Việt: an tập Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 集 (tập)Hán Việtan tậpCấu tạo安 + 集 · an + tập nghĩa thành phần: an + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安定聚合。《後漢書.卷二八上.馮衍傳》:「更始二年,遣尚書僕射鮑永行大將軍事,安集北方。」《文選.王融.永明十一年策秀才文五首之二》:「朕思念舊民,永言攸濟,故選將開邊,勞來安集。」