宋儒
tống nho
Hán Việt: tống nho · Pinyin: sòng rú
Tổng quan
hái Nho học đời Tống, đề xướng Lí học. tống nho tống nho ☆Phái Nho học đời Tống, đề xướng Lí học.
Nghĩa
Việt
- Cihui hái Nho học đời Tống, đề xướng Lí học. tống nho tống nho ☆Phái Nho học đời Tống, đề xướng Lí học.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宋代講習並提倡理學的儒者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋代的儒者。一般指宋代理学家二程﹑朱熹等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的儒者。一般指宋代理学家二程﹑朱熹等。
Eng
- Cihui 宋儒 òngrú n. Song-dynasty philosophers
ja
- JMdict Song dynasty Confucian scholars