宋先 sòng xiān · tống tiên Hán Việt: tống tiên · Pinyin: sòng xiān Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 先 (tiên)Pinyinsòng xiānHán Việttống tiênCấu tạo宋 + 先 · tống + tiên nghĩa thành phần: tống + tiên