宋女 sòng nǚ · tống nữ Hán Việt: tống nữ · Pinyin: sòng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 女 (nữ)Pinyinsòng nǚHán Việttống nữCấu tạo宋 + 女 · tống + nữ nghĩa thành phần: tống + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋国的女子。美女的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋国的女子。美女的代称。