宋嫂 sòng sǎo·tống tẩu Hán Việt: tống tẩu · Pinyin: sòng sǎo Tổng quan Tống tẩu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即宋五嫂。 Cấu tạo: 宋 (tống) + 嫂 (tẩu)Pinyinsòng sǎoHán Việttống tẩuTừ loạidanhCấu tạo宋 + 嫂 · tống + tẩu nghĩa thành phần: tống + tẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tống tẩuVietPhrases Tống tẩuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.即宋五嫂。 Từ liên quan Gần nghĩa嫂嫂 · 嫂子 · 宋㹱 · 宋书 · 宋代 · 宋体 · 宋儒 · 宋史