宋嫂 sòng sǎo · tống tẩu Hán Việt: tống tẩu · Pinyin: sòng sǎo Tổng quan Tống tẩu Cấu tạo: 宋 (tống) + 嫂 (tẩu)Pinyinsòng sǎoHán Việttống tẩuCấu tạo宋 + 嫂 · tống + tẩu nghĩa thành phần: tống + tẩu Nghĩa ViệtCihui Tống tẩuMainlandTân Hoa Tự Điển 即宋五嫂。Tân Hoa Tự Điển 1.即宋五嫂。