宋方 sòng fāng · tống phương Hán Việt: tống phương · Pinyin: sòng fāng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 方 (phương)Pinyinsòng fāngHán Việttống phươngCấu tạo宋 + 方 · tống + phương nghĩa thành phần: tống + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代文学家宋濂和方孝孺的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.明代文学家宋濂和方孝孺的并称。