宋槧 sòng qiàn · tống tạm Hán Việt: tống tạm · Pinyin: sòng qiàn Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 槧 (tạm)Pinyinsòng qiànHán Việttống tạmCấu tạo宋 + 槧 · tống + tạm nghĩa thành phần: tống + tạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋版。Tân Hoa Tự Điển 1.宋版。