宋武臺 sòng wǔ tái · tống võ thai Hán Việt: tống võ thai · Pinyin: sòng wǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 武 (võ) + 臺 (thai)Pinyinsòng wǔ táiHán Việttống võ thaiCấu tạo宋 + 武 + 臺 · tống + võ + thai nghĩa thành phần: tống + võ + thai