宋牆 sòng qiáng · tống tường Hán Việt: tống tường · Pinyin: sòng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 牆 (tường)Pinyinsòng qiángHán Việttống tườngCấu tạo宋 + 牆 · tống + tường nghĩa thành phần: tống + tường