宋版 sòng bǎn · tống bản Hán Việt: tống bản · Pinyin: sòng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 版 (bản)Pinyinsòng bǎnHán Việttống bảnCấu tạo宋 + 版 · tống + bản nghĩa thành phần: tống + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋代雕板印刷的书本。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代雕板印刷的书本。