宋瓷

sòng cí tống từ

Hán Việt: tống từ · Pinyin: sòng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代的瓷器。有官窯、哥窯、柴窯、龍泉窯等,製作精美,古董家頗為珍視。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宋磁"; 宋代烧制的瓷器,后世视为瓷器中的珍品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宋磁"。 2.宋代烧制的瓷器,后世视为瓷器中的珍品。

Eng

  • Cihui 宋瓷 Sòngcí n. Song porcelain