宋錦

sòng jǐn tống cẩm

Hán Việt: tống cẩm · Pinyin: sòng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (cẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宋錦 òngjǐn n. Song brocade