宋雜劇 sòng zá jù · tống tạp kịch Hán Việt: tống tạp kịch · Pinyin: sòng zá jù Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 雜 (tạp) + 劇 (kịch)Pinyinsòng zá jùHán Việttống tạp kịchCấu tạo宋 + 雜 + 劇 · tống + tạp + kịch nghĩa thành phần: tống + tạp + kịch