宋香 sòng xiāng · tống hương Hán Việt: tống hương · Pinyin: sòng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 香 (hương)Pinyinsòng xiāngHán Việttống hươngCấu tạo宋 + 香 · tống + hương nghĩa thành phần: tống + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宋家香。Tân Hoa Tự Điển 1.即宋家香。