宋鵲 sòng què · tống thước Hán Việt: tống thước · Pinyin: sòng què Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 鵲 (thước)Pinyinsòng quèHán Việttống thướcCấu tạo宋 + 鵲 · tống + thước nghĩa thành phần: tống + thước