宋鵲

sòng què tống thước

Hán Việt: tống thước · Pinyin: sòng què

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时宋国良犬名◇亦泛指良犬; 比喻鄙贱之人或受人豢养的爪牙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时宋国良犬名◇亦泛指良犬。 2.比喻鄙贱之人或受人豢养的爪牙。