完書 wán shū · hoàn thư Hán Việt: hoàn thư · Pinyin: wán shū Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 書 (thư)Pinyinwán shūHán Việthoàn thưCấu tạo完 + 書 · hoàn + thư nghĩa thành phần: hoàn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美的书;完整的书。Tân Hoa Tự Điển 1.完美的书;完整的书。