完人

wán rén hoàn nhân

Hán Việt: hoàn nhân · Pinyin: wán rén

Tổng quan

người hoàn hảo

Cấu tạo: (hoàn) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hoàn hảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人格圓滿,道德、學識、行為毫無缺點的人。《文明小史》第一七回:「自古至今,有幾個完人?我們如今,也只好略跡原心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指德行完美的人; 指身体健全的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指德行完美的人。 2.指身体健全的人。

Eng

  • CC-CEDICT perfect person
  • Cihui perfect person