完健

wán jiàn hoàn kiện

Hán Việt: hoàn kiện · Pinyin: wán jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痊愈复原;恢复健康。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痊愈复原;恢复健康。