完免

wán miǎn hoàn miễn

Hán Việt: hoàn miễn · Pinyin: wán miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保全;幸免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保全;幸免。