完具

wán jù hoàn cụ

Hán Việt: hoàn cụ · Pinyin: wán jù

Tổng quan

có đủ; đủ cả。完備。 首尾完具。 đầu đuôi đủ cả.

Cấu tạo: (hoàn) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có đủ; đủ cả。完備。 首尾完具。 đầu đuôi đủ cả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完備、完整。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「府藏完具,獨未央宮燒攻莽三日,死則案堵復故。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完整;完备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完整;完备。

Eng

  • Cihui 完具 wánjù v.p. <wr.> complete; perfect