完刑

wán xíng hoàn hình

Hán Việt: hoàn hình · Pinyin: wán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种较轻的刑罚。不残伤其身体,只罚劳役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种较轻的刑罚。不残伤其身体,只罚劳役。

Eng

  • Cihui 完刑 ánxíng n. <trad.> light punishment of only shaving off a criminal's beard