完功 wán gōng · hoàn công Hán Việt: hoàn công · Pinyin: wán gōng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 功 (công)Pinyinwán gōngHán Việthoàn côngCấu tạo完 + 功 · hoàn + công nghĩa thành phần: hoàn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完成功德。指法事完毕。Tân Hoa Tự Điển 1.完成功德。指法事完毕。